Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khao khát" (1)
khao khát
Tiếng Anh
Động từdesire strongly
Cô ấy khao khát được tự do.
She longs for freedom.
Từ liên quan "khao khát" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khao khát" (2)
Cô ấy khao khát được tự do.
She longs for freedom.
Tôi khao khát chế tạo ra những công cụ hỗ trợ người khiếm thị.
I aspire to create tools to assist visually impaired people.
